Bản dịch của từ Cram full trong tiếng Việt

Cram full

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cram full(Phrase)

kɹˈæm fˈʊl
kɹˈæm fˈʊl
01

Hoàn toàn đầy, chật kín đến miệng; không còn chỗ trống nữa (ví dụ: hộp, túi, phòng đều đầy kín).

Completely full full to the brim.

完全满,塞得满满的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh