Bản dịch của từ Brim trong tiếng Việt
Brim

Brim (Noun)
Phần viền nhô ra xung quanh vành mũ (phía ngoài cùng) giúp che nắng mưa hoặc tạo dáng cho mũ.
The projecting edge around the bottom of a hat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brim (Verb)
Đầy đến mức sắp tràn; chứa đầy tới tận miệng hoặc rìa và có nguy cơ tràn ra.
Be full to the point of overflowing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brim" có nghĩa là vành, mép hoặc rìa của một vật thể, thường được sử dụng để chỉ vành của mũ hoặc bát. Trong tiếng Anh Anh, "brim" thường chỉ vành mũ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng từ này để mô tả bát ăn, đặc biệt là khi chứa đầy. Phát âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai dạng, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa địa phương.
Họ từ
Từ "brim" có nghĩa là vành, mép hoặc rìa của một vật thể, thường được sử dụng để chỉ vành của mũ hoặc bát. Trong tiếng Anh Anh, "brim" thường chỉ vành mũ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng từ này để mô tả bát ăn, đặc biệt là khi chứa đầy. Phát âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai dạng, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa địa phương.
