Bản dịch của từ Cray trong tiếng Việt
Cray

Cray (Adjective)
Từ lóng chỉ việc “điên”, “ngớ ngẩn” hoặc “quá táo bạo/không bình thường” tùy ngữ cảnh; thường dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc người rất kỳ lạ, khác thường hoặc quá mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cray (Noun)
Một loài giáp xác giống tôm, sống ở nước ngọt, thân nhỏ có càng; thường gọi là tôm càng, tôm càng đồng hoặc tôm hùm đất (tùy vùng).
A crayfish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cray" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả trạng thái mất kiểm soát, điên rồ hoặc thái quá. Nó bắt nguồn từ ngữ vựng của giới trẻ, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop, và thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi nó thường thấy trong các phương tiện truyền thông xã hội và các cuộc hội thoại hàng ngày. hình thức viết và cách sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến mức độ phổ thông của nó.
Từ "cray" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ để miêu tả trạng thái mất kiểm soát, điên rồ hoặc thái quá. Nó bắt nguồn từ ngữ vựng của giới trẻ, đặc biệt là trong văn hóa hip-hop, và thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi nó thường thấy trong các phương tiện truyền thông xã hội và các cuộc hội thoại hàng ngày. hình thức viết và cách sử dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến mức độ phổ thông của nó.
