Bản dịch của từ Crayfish trong tiếng Việt

Crayfish

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crayfish (Noun)

kɹˈeɪfɪʃ
kɹˈeɪfɪʃ
01

Một loài tôm hùm đá (thuộc họ Scyllaridae) có tên khoa học Thenus orientalis, thường gọi ở Singapore; là loại giáp xác giống tôm hùm/lobster có mai dẹp giống chiếc dép (slipper lobster).

Singapore The species Thenus orientalis of the slipper lobster family Scyllaridae.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tôm hùm đá thuộc họ Palinuridae, thường gặp ở vùng biển Australia, New Zealand và Nam Phi; giống như tôm hùm nhưng có mai cứng và chân dài, sống trong các khe đá ven biển.

Australia New Zealand South Africa A rock lobster family Palinuridae.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loài tôm nước ngọt ở Úc thuộc họ Parastacidae, bao gồm các loài như gilgie, marron hoặc yabby. Chúng giống tôm hùm nhỏ sống trong sông, suối, ao hồ nước ngọt.

Australia A freshwater crayfish family Parastacidae such as the gilgie marron or yabby.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crayfish (Verb)

01

Dạng thay thế của 'crawfish' (crawfish cũng là từ lóng) dùng như động từ có nghĩa là lùi lại, rút lui hoặc thoái lui khỏi một ý kiến, lập trường hoặc tình huống — tức là “rút lui” hay “rút lại lập trường”.

Alternative form of crawfish to backpedal desert or withdraw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt tôm càng (tôm sông) — hành động săn hoặc vớt những con tôm giống tôm hùm nhỏ sống ở sông, suối hoặc ao.

To catch crayfish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh