Bản dịch của từ Crayfish trong tiếng Việt
Crayfish

Crayfish(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt tôm càng (tôm sông) — hành động săn hoặc vớt những con tôm giống tôm hùm nhỏ sống ở sông, suối hoặc ao.
To catch crayfish.
抓小龙虾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Crayfish(Noun)
Một loài tôm hùm đá (thuộc họ Scyllaridae) có tên khoa học Thenus orientalis, thường gọi ở Singapore; là loại giáp xác giống tôm hùm/lobster có mai dẹp giống chiếc dép (slipper lobster).
Singapore The species Thenus orientalis of the slipper lobster family Scyllaridae.
滑虾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài tôm nước ngọt ở Úc thuộc họ Parastacidae, bao gồm các loài như gilgie, marron hoặc yabby. Chúng giống tôm hùm nhỏ sống trong sông, suối, ao hồ nước ngọt.
Australia A freshwater crayfish family Parastacidae such as the gilgie marron or yabby.
澳大利亚淡水小龙虾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Crayfish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crayfish | Crayfishes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tôm càng (crayfish) là một động vật giáp xác sống ở nước ngọt thuộc họ Cambaridae, có hình dáng tương tự như tôm hùm nhưng nhỏ hơn. Tại Mỹ, từ "crayfish" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi từ "crawfish" thường gặp ở miền Nam nước Mỹ, và "gard" ở một số vùng khác. Mặc dù chúng có tên gọi khác nhau trong tiếng Anh, nhưng chúng đều chỉ về cùng một loài động vật, đang trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực và sinh thái học nước ngọt.
Từ "crayfish" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "crevice" (có nghĩa là tôm đất), xuất phát từ tiếng Latinh "cancer" có nghĩa là "nhà cua". Lịch sử từ này phản ánh mối liên quan của loài động vật này với môi trường nước ngọt nơi chúng sống. Hiện nay, "crayfish" chỉ thực thể động vật thuộc họ Decapoda, được đánh giá cao trong ẩm thực và nghiên cứu sinh thái học, cho thấy sự ứng dụng rộng rãi trong cả văn hóa và khoa học.
Từ "crayfish" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến động vật hoặc sinh thái học. Trong phần Nói và Viết, từ này chủ yếu được nhắc đến trong các chủ đề về ẩm thực hoặc bảo tồn sinh vật. Ngoài ra, "crayfish" cũng được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về động vật thủy sinh và trong các ẩm thực địa phương, đặc biệt trong ẩm thực vùng Nam Mỹ và châu Âu.
Tôm càng (crayfish) là một động vật giáp xác sống ở nước ngọt thuộc họ Cambaridae, có hình dáng tương tự như tôm hùm nhưng nhỏ hơn. Tại Mỹ, từ "crayfish" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi từ "crawfish" thường gặp ở miền Nam nước Mỹ, và "gard" ở một số vùng khác. Mặc dù chúng có tên gọi khác nhau trong tiếng Anh, nhưng chúng đều chỉ về cùng một loài động vật, đang trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực và sinh thái học nước ngọt.
Từ "crayfish" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "crevice" (có nghĩa là tôm đất), xuất phát từ tiếng Latinh "cancer" có nghĩa là "nhà cua". Lịch sử từ này phản ánh mối liên quan của loài động vật này với môi trường nước ngọt nơi chúng sống. Hiện nay, "crayfish" chỉ thực thể động vật thuộc họ Decapoda, được đánh giá cao trong ẩm thực và nghiên cứu sinh thái học, cho thấy sự ứng dụng rộng rãi trong cả văn hóa và khoa học.
Từ "crayfish" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến động vật hoặc sinh thái học. Trong phần Nói và Viết, từ này chủ yếu được nhắc đến trong các chủ đề về ẩm thực hoặc bảo tồn sinh vật. Ngoài ra, "crayfish" cũng được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về động vật thủy sinh và trong các ẩm thực địa phương, đặc biệt trong ẩm thực vùng Nam Mỹ và châu Âu.
