Bản dịch của từ Marron trong tiếng Việt
Marron

Marron (Noun)
Một loài tôm càng sống trong nước ngọt ở Úc, thân lớn, sống trên đáy sông và suối nhiều cát. Đây là kiểu tôm hùm nước ngọt (crayfish) có kích thước lớn, thường được gọi là 'marron' ở Úc.
A large Australian freshwater crayfish which lives on the sandy bottoms of rivers and streams.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Marron là một từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loại hạt có vỏ cứng, thường là hạt của cây dẻ ngựa (chestnut). Trong tiếng Anh, "marron" cũng có thể đề cập đến màu nâu đỏ đậm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong văn cảnh ẩm thực, nó thường được dùng để chỉ các món ăn đặc trưng như Marron glacé.
Marron là một từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loại hạt có vỏ cứng, thường là hạt của cây dẻ ngựa (chestnut). Trong tiếng Anh, "marron" cũng có thể đề cập đến màu nâu đỏ đậm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong văn cảnh ẩm thực, nó thường được dùng để chỉ các món ăn đặc trưng như Marron glacé.
