ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Yabby trong tiếng Việt
Yabby
Noun
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Yabby
(
Noun
)
ˈjabi
ˈjabi
AI
Tập phát âm
01
Một con tôm càng nước ngọt nhỏ.
A
small
freshwater
crayfish
.
Ví dụ