Bản dịch của từ Yabby trong tiếng Việt

Yabby

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yabby (Noun)

ˈjabi
ˈjabi
01

Một con tôm càng nước ngọt nhỏ.

A small freshwater crayfish.

Ví dụ