Bản dịch của từ Gilgie trong tiếng Việt

Gilgie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gilgie(Noun)

ˈdʒɪlɡi
ˈdʒɪlɡi
01

(Úc) Một trong hai loài tôm càng xanh nước ngọt nhỏ, Cherax quinquecarinatus và Cherax crassimanus, là loài đặc hữu ở góc tây nam của Úc.

(Australia) Either of two small freshwater crayfish, Cherax quinquecarinatus and Cherax crassimanus, endemic to the south-west corner of Australia.

Ví dụ