Bản dịch của từ Endemic trong tiếng Việt
Endemic
Adjective

Endemic(Adjective)
ɛndˈɛmɪk
ˌɛnˈdɛmɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Bản địa hoặc hạn chế chỉ dành riêng cho một quốc gia hoặc khu vực nào đó
Indigenous or restricted to a specific country or region.
本地的或仅限于某个国家或地区的
Ví dụ
