Bản dịch của từ Endemic trong tiếng Việt

Endemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endemic(Adjective)

ɛndˈɛmɪk
ˌɛnˈdɛmɪk
01

Thường xuất hiện ở những nhóm người nhất định hoặc ở một khu vực nào đó.

It’s often found in certain individuals or in specific areas.

这种情况通常出现在特定的人群或特定的区域内。

Ví dụ
02

Liên quan đến một căn bệnh hay tình trạng thường gặp ở một nhóm người nhất định hoặc trong một khu vực nhất định

This refers to a disease or condition that is commonly found in a specific group of people or a particular area.

与某类人群或特定地区常见的疾病或状况有关的

Ví dụ
03

Bản địa hoặc hạn chế chỉ dành riêng cho một quốc gia hoặc khu vực nào đó

Indigenous or restricted to a specific country or region.

本地的或仅限于某个国家或地区的

Ví dụ