Bản dịch của từ Crawfish trong tiếng Việt

Crawfish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crawfish(Noun)

kɹˈɔfɪʃ
kɹˈɑfɪʃ
01

Từ lóng/miệt thị dùng ở Quebec (Canada) để xúc phạm người Anglo-Canada (những người nói tiếng Anh).

Quebec Canada slang derogatory A slur against AngloCanadians used in some corners of Quebec including the Gaspé.

对安哥拉人(讲英语的加拿大人)的侮辱性称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở Nam Phi, “crawfish” chỉ một số loài giáp xác biển giống tôm hùm đá (rock lobster), đặc biệt là loài Jasus lalandii, thường gọi là “Cape crawfish” — một loại tôm hùm biển không có càng lớn, sống trên đá ven biển.

South Africa Any of various marine crustaceans rock lobster especially Jasus lalandii the Cape crawfish.

南非岩龙虾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại giáp xác sống ở nước ngọt, giống tôm càng, phổ biến ở miền Nam, Trung Tây và Tây nước Mỹ. Thân nhỏ, có càng, thường gọi chung là 'crayfish' hoặc 'crawfish' trong tiếng Anh.

Southern US Midwestern US and Western US Any of various freshwater crustaceans crayfish.

淡水小龙虾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crawfish(Verb)

kɹˈɔfɪʃ
kɹˈɑfɪʃ
01

(từ lóng, miền Nam Hoa Kỳ) rút lui, lùi bước hoặc rút lại lời nói/ý định; có thể dùng dạng 'crawfish out' nghĩa là cố gắng rút lui khỏi cam kết hay trách nhiệm.

Colloquial Southern US To backpedal desert or withdraw also used with out.

退缩,撤回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh