Bản dịch của từ Crawfish trong tiếng Việt
Crawfish

Crawfish (Noun)
Ở Nam Phi, “crawfish” chỉ một số loài giáp xác biển giống tôm hùm đá (rock lobster), đặc biệt là loài Jasus lalandii, thường gọi là “Cape crawfish” — một loại tôm hùm biển không có càng lớn, sống trên đá ven biển.
South Africa Any of various marine crustaceans rock lobster especially Jasus lalandii the Cape crawfish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại giáp xác sống ở nước ngọt, giống tôm càng, phổ biến ở miền Nam, Trung Tây và Tây nước Mỹ. Thân nhỏ, có càng, thường gọi chung là 'crayfish' hoặc 'crawfish' trong tiếng Anh.
Southern US Midwestern US and Western US Any of various freshwater crustaceans crayfish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Crawfish, hay còn gọi là tôm càng, là một loại sinh vật giáp xác thuộc họ Cambaridae, thường sống ở các vùng nước ngọt. Chúng có thân hình giống như tôm nhưng nhỏ hơn và được đánh giá cao trong ẩm thực, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ và một số quốc gia Châu Á. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng như "crayfish", trong khi tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn với "crawfish". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và vùng địa lý sử dụng.
Crawfish, hay còn gọi là tôm càng, là một loại sinh vật giáp xác thuộc họ Cambaridae, thường sống ở các vùng nước ngọt. Chúng có thân hình giống như tôm nhưng nhỏ hơn và được đánh giá cao trong ẩm thực, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ và một số quốc gia Châu Á. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng như "crayfish", trong khi tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn với "crawfish". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và vùng địa lý sử dụng.
