Bản dịch của từ Midwestern trong tiếng Việt

Midwestern

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midwestern(Adjective)

mˈɪdwɛstən
ˈmɪdˈwɛstɝn
01

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Trung Tây của Hoa Kỳ.

Of or relating to the Midwestern region of the United States

属于或与美国中西部地区有关联。

Ví dụ
02

Đặc điểm của văn hóa con người hoặc lối sống ở vùng Trung Tây nước Mỹ

Characteristic of the culture people or lifestyle found in the Midwest of the United States

中西部地区人们的文化特点或生活方式

Ví dụ
03

Xác định một phong cách kiến trúc hoặc thiết kế bị ảnh hưởng bởi thẩm mỹ của vùng Trung Tây.

Designating a style of architecture or design influenced by Midwestern aesthetics

确定一种受中西部地区审美影响的建筑或设计风格。

Ví dụ