cape
cape (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một mũi đất nhô ra biển; mũi đất cao hoặc vịnh đất nhô ra thành một mỏm; phần đất nhô ra khỏi bờ biển hoặc hồ.
Một mũi đất nhô ra biển; mũi đất cao hoặc vịnh đất nhô ra thành một mỏm; phần đất nhô ra khỏi bờ biển hoặc hồ.
A headland or promontory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cape (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cape | capes |
cape (Verb)
Nghĩa 01 · Lột da phần đầu và cổ của một con thú săn được để chuẩn bị làm trọng tạc (ví dụ bọc đầu làm chiến lợi phẩm treo tường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong môn đấu bò, hành động quấn, phất hoặc vung chiếc áo choàng (cape) trước mặt con bò để khiêu khích hoặc đánh lừa nó.
Trong môn đấu bò, hành động quấn, phất hoặc vung chiếc áo choàng (cape) trước mặt con bò để khiêu khích hoặc đánh lừa nó.
(in bullfighting) taunt (the bull) by flourishing a cape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cape" trong tiếng Anh có nghĩa là một mảnh đất nhô ra biển hoặc một loại áo choàng không tay. Trong tiếng Anh Anh, "cape" thường được sử dụng để chỉ cả hai nghĩa này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ áo choàng, với nghĩa địa lý thường mang tính chính thức hơn. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng.