Bản dịch của từ Taunt trong tiếng Việt
Taunt
Verb Noun [U/C]

Taunt(Verb)
tˈɔːnt
ˈtɔnt
Taunt(Noun)
tˈɔːnt
ˈtɔnt
01
Một lời chế nhạo hoặc cử chỉ mang tính châm chọc nhằm chế giễu hoặc xúc phạm
Provoking or challenging someone with offensive language.
一种带有讽刺意味的言语或手势,旨在取笑或侮辱他人
Ví dụ
02
Hành động trêu chọc
To mock someone with contempt
以轻蔑的态度嘲笑某人
Ví dụ
03
Một lời thách thức mang tính xúc phạm hoặc khinh miệt
To mock or ridicule someone
嘲笑或讥讽某人
Ví dụ
