Anh - Việt
flourishing
Adjective
flourishing (Adjective)
/flˈɝɪʃɪŋ/
/flˈɝɹɪʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng đang phát triển đã thu hút nhiều tình nguyện viên.The flourishing community garden attracted many volunteers.
Các doanh nghiệp đang phát triển ở khu vực đã tăng cường nền kinh tế địa phương.The flourishing businesses in the area boosted the local economy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flourishing" là một tính từ, có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng hoặc trong trạng thái tốt đẹp. Trong tiếng Anh, "flourishing" được sử dụng trong cả ngữ cảnh sinh học và xã hội, mô tả sự phát triển vượt bậc của một cá thể hoặc cộng đồng. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Anh, nó thường liên quan đến nông nghiệp hơn, trong khi Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự phát triển cá nhân và kinh doanh.