Bản dịch của từ Thriving trong tiếng Việt
Thriving

Thriving (Adjective)
Mô tả trạng thái đang phát triển mạnh, thành công, thịnh vượng; hoạt động tốt và ngày càng tiến bộ.
That thrives successful flourishing or prospering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thriving" có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, sinh trưởng tốt và đạt được thành công. Nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng đang trong tình trạng thuận lợi, với các yếu tố như sức khỏe, tài chính hoặc hạnh phúc. Trong tiếng Anh, "thriving" được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với trọng âm và cách phát âm không thay đổi đáng kể, cho thấy tính phổ quát của từ trong biểu đạt sự thịnh vượng.
Họ từ
Từ "thriving" có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, sinh trưởng tốt và đạt được thành công. Nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng đang trong tình trạng thuận lợi, với các yếu tố như sức khỏe, tài chính hoặc hạnh phúc. Trong tiếng Anh, "thriving" được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với trọng âm và cách phát âm không thay đổi đáng kể, cho thấy tính phổ quát của từ trong biểu đạt sự thịnh vượng.
