thriving
Adjective
thriving (Adjective)
/ɵɹˈɑɪvɪŋ/
/ɵɹˈɑɪvɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái đang phát triển mạnh, thành công, thịnh vượng; hoạt động tốt và ngày càng tiến bộ.
Mô tả trạng thái đang phát triển mạnh, thành công, thịnh vượng; hoạt động tốt và ngày càng tiến bộ.
That thrives successful flourishing or prospering.
Ví dụ
Cộng đồng đang phát triển tổ chức một sự kiện từ thiện.The thriving community organized a charity event.
Nền kinh tế đang phồn thịnh đã thu hút nhiều nhà đầu tư đến khu vực.The thriving economy attracted many investors to the region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thriving" có nghĩa là phát triển mạnh mẽ, sinh trưởng tốt và đạt được thành công. Nó thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng đang trong tình trạng thuận lợi, với các yếu tố như sức khỏe, tài chính hoặc hạnh phúc. Trong tiếng Anh, "thriving" được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với trọng âm và cách phát âm không thay đổi đáng kể, cho thấy tính phổ quát của từ trong biểu đạt sự thịnh vượng.