Anh - Việt

Bản dịch của từ Prospering trong tiếng Việt

prospering

VerbAdjective

prospering (Verb)

/pɹˈɑspɚɪŋ/
/pɹˈɑspɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · “Prospering” có nghĩa là đang phát đạt, thành công, đặc biệt về mặt tài chính — ví dụ: kinh doanh tốt, có lợi nhuận, đời sống ngày càng khá lên.

“Prospering” có nghĩa là đang phát đạt, thành công, đặc biệt về mặt tài chính — ví dụ: kinh doanh tốt, có lợi nhuận, đời sống ngày càng khá lên.

to be successful or fortunate especially in financial respects.

Ví dụ
Nhiều gia đình trong thành phố đang phát đạt nhờ công việc mới.Many families in the city are prospering due to new jobs.
Không phải ai cũng phát đạt trong tình hình kinh tế này.Not everyone is prospering in this economic climate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prospering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prosper

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prospered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prospered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prospers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prospering

prospering (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái phát triển mạnh, thịnh vượng; đang phát đạt, thành công và có sức sống.

Mô tả trạng thái phát triển mạnh, thịnh vượng; đang phát đạt, thành công và có sức sống.

flourishing thriving.

Ví dụ
Cộng đồng thịnh vượng đã xây dựng một trường mới cho trẻ em.The prospering community built a new school for the children.
Khu phố thịnh vượng không có tỷ lệ tội phạm cao.The prospering neighborhood does not have high crime rates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh