Bản dịch của từ Prospering trong tiếng Việt
Prospering

Prospering(Verb)
Để thành công hoặc may mắn, đặc biệt là trong khía cạnh tài chính.
To be successful or fortunate especially in financial respects.
Dạng động từ của Prospering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Prosper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Prospered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Prospered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Prospers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Prospering |
Prospering(Adjective)
Hưng thịnh; thịnh vượng.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Prospering" là một động từ hiện tại phân từ, có nghĩa là đạt được sự thịnh vượng hoặc phát triển tốt trong sự nghiệp, kinh doanh hoặc trong đời sống cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra sự gia tăng về tài chính hoặc sự thành công chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "prospering" không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc viết, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền và văn hóa.
Từ "prospering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "prosperare", trong đó "pro-" biểu thị "tiến lên" và "sperare" có nghĩa là "hy vọng". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự phát triển thành công và thịnh vượng trong xã hội cũng như kinh tế. Trong lịch sử, "prospering" đã phản ánh khát vọng vươn tới thành công và sự thịnh vượng, từ đó hình thành nên ý nghĩa hiện tại của việc phát triển tốt đẹp và bền vững.
Từ "prospering" thể hiện tình trạng phát triển và thịnh vượng, thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Sự xuất hiện của từ này trong các bài đọc về kinh tế, xã hội và môi trường là tương đối phổ biến. Trong giao tiếp hàng ngày, "prospering" thường được nhắc đến trong bối cảnh thảo luận về sự thành công của doanh nghiệp hoặc quốc gia, thể hiện trạng thái phát triển tích cực của các cá nhân hoặc tổ chức.
Họ từ
"Prospering" là một động từ hiện tại phân từ, có nghĩa là đạt được sự thịnh vượng hoặc phát triển tốt trong sự nghiệp, kinh doanh hoặc trong đời sống cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra sự gia tăng về tài chính hoặc sự thành công chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "prospering" không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc viết, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền và văn hóa.
Từ "prospering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "prosperare", trong đó "pro-" biểu thị "tiến lên" và "sperare" có nghĩa là "hy vọng". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự phát triển thành công và thịnh vượng trong xã hội cũng như kinh tế. Trong lịch sử, "prospering" đã phản ánh khát vọng vươn tới thành công và sự thịnh vượng, từ đó hình thành nên ý nghĩa hiện tại của việc phát triển tốt đẹp và bền vững.
Từ "prospering" thể hiện tình trạng phát triển và thịnh vượng, thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Sự xuất hiện của từ này trong các bài đọc về kinh tế, xã hội và môi trường là tương đối phổ biến. Trong giao tiếp hàng ngày, "prospering" thường được nhắc đến trong bối cảnh thảo luận về sự thành công của doanh nghiệp hoặc quốc gia, thể hiện trạng thái phát triển tích cực của các cá nhân hoặc tổ chức.
