trophy
trophy (Noun)
Nghĩa 01 · Trong Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, “trophy” chỉ những vũ khí hoặc trang bị của quân đội bị đánh bại được dựng lên như một đài kỷ niệm chiến thắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chiếc cúp hoặc vật trang trí được trao làm phần thưởng cho chiến thắng hoặc thành tích xuất sắc.
Một chiếc cúp hoặc vật trang trí được trao làm phần thưởng cho chiến thắng hoặc thành tích xuất sắc.
A cup or other decorative object awarded as a prize for a victory or success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trophy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trophy | trophies |
Kết hợp từ của trophy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cup bowling bowling trophy | Cô ấy tự hào trưng bày chiếc cúp bowling trên kệ. She proudly displayed her bowling trophy on the shelf. |
giành cúp winning trophy | Cô ấy giành chiếc cúp chiến thắng tại buổi picnic cộng đồng diễn ra vào Chủ Nhật tuần trước. She won the winning trophy in the community picnic held last Sunday. |
cup lớn major trophy | Anh ấy đã giành được một chiếc cúp lớn trong giải bóng đá trường học. He won a major trophy in the school football tournament. |
cúp bóng đá football trophy | Trong sự kiện xã hội của trường, học sinh thi đấu để giành chiếc cúp bóng đá. In the school social event, students competed to win the football trophy. |
cúp được mong ngóng coveted trophy | Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh muốn giành được chiếc cúp danh giá cho người nói giỏi nhất. In the IELTS speaking test, many students want to win the coveted trophy for the best speaker. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trophy, trong tiếng Việt gọi là "cúp", là một thuật ngữ chỉ vật phẩm thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, được trao cho những cá nhân hoặc đội nhóm để ghi nhận thành tựu hoặc chiến thắng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao. Trong tiếng Anh, từ "trophy" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn người Anh, tạo nên sự khác biệt về ngữ điệu.