Bản dịch của từ Trophy trong tiếng Việt
Trophy

Trophy (Noun)
Một chiếc cúp hoặc vật trang trí được trao làm phần thưởng cho chiến thắng hoặc thành tích xuất sắc.
A cup or other decorative object awarded as a prize for a victory or success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trophy, trong tiếng Việt gọi là "cúp", là một thuật ngữ chỉ vật phẩm thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, được trao cho những cá nhân hoặc đội nhóm để ghi nhận thành tựu hoặc chiến thắng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao. Trong tiếng Anh, từ "trophy" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn người Anh, tạo nên sự khác biệt về ngữ điệu.
Họ từ
Trophy, trong tiếng Việt gọi là "cúp", là một thuật ngữ chỉ vật phẩm thường được làm bằng kim loại hoặc gốm, được trao cho những cá nhân hoặc đội nhóm để ghi nhận thành tựu hoặc chiến thắng trong các cuộc thi, giải đấu thể thao. Trong tiếng Anh, từ "trophy" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn người Anh, tạo nên sự khác biệt về ngữ điệu.
