Bản dịch của từ Bullfighting trong tiếng Việt

Bullfighting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullfighting(Noun)

bˈʊlfaɪtɪŋ
bˈʊlfaɪtɪŋ
01

Một môn thể thao/biểu diễn nơi người ta khuyến khích hoặc khiêu khích bò tót rồi giết nó trước công chúng trong một đấu trường ngoài trời.

The sport of baiting and killing a bull as a public spectacle in an outdoor arena.

斗牛是一种在公开场合挑衅并杀死公牛的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ