Anh - Việt

Bản dịch của từ Baiting trong tiếng Việt

baiting

NounAdjective

baiting (Noun)

/bˈeɪtɪŋ/
/ˈbeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · hành động cố ý trêu chọc, khiêu khích hoặc xúc phạm ai đó để làm họ phản ứng tức giận

hành động cố ý trêu chọc, khiêu khích hoặc xúc phạm ai đó để làm họ phản ứng tức giận

the act of deliberately provoking teasing or insulting someone in order to make them react angrily

Ví dụ
Trên mạng xã hội, việc khiêu khích thường gây ra những cuộc tranh luận giận dữ.Online baiting often causes angry debates among social media users.
Mary cho rằng việc khiêu khích không phải là cách giao tiếp lành mạnh trong thảo luận lớp học.Mary believes baiting is not healthy communication during class discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · hoạt động cho chó hoặc các con vật khác tấn công một con vật bị trói hay bị nhốt để mua vui hoặc thi đấu

hoạt động cho chó hoặc các con vật khác tấn công một con vật bị trói hay bị nhốt để mua vui hoặc thi đấu

the practice of setting dogs or other animals on a tethered or trapped animal for entertainment or sport

Ví dụ
Năm 1835, luật Anh cấm môn đấu thú vì đây là trò giải trí tàn nhẫn.In 1835, British law banned baiting as cruel public entertainment.
Các cuộc thảo luận xã hội hiện đại phản đối môn đấu thú, không ca ngợi hoạt động tàn nhẫn này.Modern social discussions reject baiting, not celebrate this cruel activity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · hành động đặt thức ăn hoặc vật dẫn dụ để thu hút động vật, nhất là nhằm săn bắt hoặc bẫy

hành động đặt thức ăn hoặc vật dẫn dụ để thu hút động vật, nhất là nhằm săn bắt hoặc bẫy

the act of placing food or another lure to attract an animal especially for hunting or trapping

Ví dụ
Việc đặt mồi bắt lợn rừng vẫn phổ biến gần Hà Nội dù có các chiến dịch xã hội mới.Baiting wild boars remains common near Hanoi despite new social campaigns.
Các nhóm cộng đồng phản đối việc đặt mồi vì nó làm hại động vật và giảm lòng tin của công chúng.Community groups reject baiting because it harms animals and weakens public trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

baiting (Adjective)

/bˈeɪtɪŋ/
/ˈbeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · nhằm khiêu khích, làm khó chịu hoặc dụ ai đó phải phản ứng

nhằm khiêu khích, làm khó chịu hoặc dụ ai đó phải phản ứng

intended to provoke annoy or tempt someone into reacting

Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Lina đăng một bình luận mang tính khiêu khích về chính sách thuế.At 2024 forum, Lina posted a baiting comment about tax policy.
Bài đăng của Maya không nhằm chọc tức; nó mời gọi tranh luận tôn trọng về chi phí nhà ở.Maya's post was not baiting; it invited respectful debate about housing costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh