baiting
NounAdjective
baiting (Noun)
/bˈeɪtɪŋ/
/ˈbeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Trên mạng xã hội, việc khiêu khích thường gây ra những cuộc tranh luận giận dữ.Online baiting often causes angry debates among social media users.
Mary cho rằng việc khiêu khích không phải là cách giao tiếp lành mạnh trong thảo luận lớp học.Mary believes baiting is not healthy communication during class discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · hoạt động cho chó hoặc các con vật khác tấn công một con vật bị trói hay bị nhốt để mua vui hoặc thi đấu
Ví dụ
Năm 1835, luật Anh cấm môn đấu thú vì đây là trò giải trí tàn nhẫn.In 1835, British law banned baiting as cruel public entertainment.
Các cuộc thảo luận xã hội hiện đại phản đối môn đấu thú, không ca ngợi hoạt động tàn nhẫn này.Modern social discussions reject baiting, not celebrate this cruel activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc đặt mồi bắt lợn rừng vẫn phổ biến gần Hà Nội dù có các chiến dịch xã hội mới.Baiting wild boars remains common near Hanoi despite new social campaigns.
Các nhóm cộng đồng phản đối việc đặt mồi vì nó làm hại động vật và giảm lòng tin của công chúng.Community groups reject baiting because it harms animals and weakens public trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
baiting (Adjective)
/bˈeɪtɪŋ/
/ˈbeɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Lina đăng một bình luận mang tính khiêu khích về chính sách thuế.At 2024 forum, Lina posted a baiting comment about tax policy.
Bài đăng của Maya không nhằm chọc tức; nó mời gọi tranh luận tôn trọng về chi phí nhà ở.Maya's post was not baiting; it invited respectful debate about housing costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "baiting" ám chỉ hành động khiêu khích hoặc dẫn dụ một cá nhân hoặc nhóm đến một phản ứng cảm xúc hoặc hành vi cụ thể, thường là sự tức giận hoặc khó chịu. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, "baiting" thường liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội để thu hút sự chú ý hoặc phản hồi từ người dùng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số địa phương.