Bản dịch của từ Headland trong tiếng Việt

Headland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headland(Noun)

hˈɛdlnd
hˈɛdlænd
01

Một dải đất để trống, không cày xới ở cuối một thửa ruộng hoặc luống, thường để làm lối đi, giữ mép ruộng hoặc ngăn đất trôi, chứ không được gieo trồng.

A strip of land left unploughed at the end of a field.

田边未耕的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mảnh đất hẹp nhô ra từ bờ biển ra phía biển, thường cao hơn mặt nước và có thể có vách đá hoặc bờ đá.

A narrow piece of land that projects from a coastline into the sea.

突出的海岸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ