Bản dịch của từ Quebec trong tiếng Việt

Quebec

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quebec(Noun)

kwˈɛbɛk
ˈkwɛbɪk
01

Nền văn hóa chủ yếu nói tiếng Pháp có nguồn gốc từ tỉnh Quebec, bao gồm phong tục tập quán, truyền thống và ngôn ngữ Pháp.

The culture mainly stemming from Quebec province is French-speaking, encompassing local customs, traditions, and the French language.

起源于魁北克省的主要讲法语的文化,涵盖风俗习惯、传统以及法语使用。

Ví dụ
02

Thủ đô của tỉnh Quebec nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và scene nghệ thuật sôi động

The capital city of Quebec province is famous for its historic architecture and vibrant arts scene.

魁北克省的首都,以其悠久的历史建筑和充满活力的艺术景观闻名遐迩。

Ví dụ
03

Tỉnh ở Canada nằm ở phía đông bắc của đất nước, nổi tiếng với nền văn hóa đặc trưng, dân cư nói tiếng Pháp và địa lý đa dạng.

An Ontario province in Canada is located in the northeastern part of the country, known for its unique culture, French-speaking population, and diverse geography.

加拿大的一个省份位于国家的东北部,以其独特的文化、多元的地理环境以及讲法语的人口闻名于世。

Ví dụ