Anh - Việt

Bản dịch của từ Craziness trong tiếng Việt

craziness

Noun Countable

craziness (Noun Countable)

/kɹˈeɪzinəs/
/kɹˈeɪzinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính trạng hoặc tình trạng tinh thần bị rối loạn, mất khả năng suy nghĩ và hành xử bình thường; tâm thần bất ổn.

the quality of being mentally deranged.

Ví dụ
Sự điên rồ của anh ấy thường dẫn đến hành vi xã hội không thể đoán trước tại các sự kiện.His craziness often leads to unpredictable social behaviors at events.
Nhiều người không hiểu sự điên rồ của cô ấy trong các buổi tụ tập xã hội.Many people do not understand her craziness during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh