craziness
Noun Countable
craziness (Noun Countable)
/kɹˈeɪzinəs/
/kɹˈeɪzinəs/
AI
Ví dụ
Sự điên rồ của anh ấy thường dẫn đến hành vi xã hội không thể đoán trước tại các sự kiện.His craziness often leads to unpredictable social behaviors at events.
Nhiều người không hiểu sự điên rồ của cô ấy trong các buổi tụ tập xã hội.Many people do not understand her craziness during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Craziness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động không bình thường, thường liên quan đến sự mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành vi. Từ này thể hiện sự điên rồ, phi lý hoặc thiếu lý trí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về từ này, mặc dù từ "madness" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ sự điên rồ trong nghĩa nghiêm túc hơn. Cả hai phiên bản đều giữ nghĩa tương tự và được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn nói và viết.