Anh - Việt

Bản dịch của từ Creaminess trong tiếng Việt

creaminess

Noun

creaminess (Noun)

/kɹˈiminəs/
/kɹˈiminəs/
AI

Nghĩa 01

Đặc tính hoặc trạng thái có kết cấu mịn, béo và sánh như kem; cảm giác mềm mượt, ngậy khi ăn hoặc sờ (ví dụ: món súp, nước sốt, kem, hoặc da có cảm giác mịn).

the quality of being creamy.

Ví dụ
Sự béo ngậy của món tráng miệng làm tăng thêm không khí họp mặt xã hội.The creaminess of the dessert added to the social gathering.
Sự béo ngậy của sữa lắc làm cho sự kiện xã hội trở nên thú vị hơn.The creaminess of the milkshake made the social event more enjoyable.

Dạng danh từ của creaminess (Noun)

SingularPlural

creaminess

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh