creaminess
Noun
creaminess (Noun)
/kɹˈiminəs/
/kɹˈiminəs/
AI
Ví dụ
Sự béo ngậy của món tráng miệng làm tăng thêm không khí họp mặt xã hội.The creaminess of the dessert added to the social gathering.
Sự béo ngậy của sữa lắc làm cho sự kiện xã hội trở nên thú vị hơn.The creaminess of the milkshake made the social event more enjoyable.
Dạng danh từ của creaminess (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
creaminess | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Creaminess" là danh từ tiếng Anh mô tả đặc tính mềm mại, mịn màng và độ dày của một chất lỏng hoặc thực phẩm, thường liên quan đến cảm giác xúc giác và vị giác khi tiêu thụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhau. Ở Anh, "creaminess" có thể chỉ chất lượng của kem hoặc sữa, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để mô tả cảm giác trong các món ăn như sốt hoặc súp.