Bản dịch của từ Creditably trong tiếng Việt
Creditably

Creditably(Adverb)
Một cách đáng tin, khiến người khác tin tưởng hoặc có thể tin được.
In a credible manner believably.
可信地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creditably" được sử dụng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách đáng tin cậy, hợp lý hoặc có thể tin tưởng được. Trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa tích cực và thường liên quan đến sự đánh giá hoặc công nhận nỗ lực. Mặc dù "creditably" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng nó nhiều hơn để nhấn mạnh tính hợp lý trong một cuộc thảo luận hoặc một báo cáo.
Từ "creditably" xuất phát từ gốc Latin "credere", có nghĩa là "tin tưởng" hoặc "tin cậy". Tiền tố "credit" được hình thành từ động từ này, với ý nghĩa liên quan đến sự tín nhiệm và giá trị. "Creditably" được hình thành từ tính từ "creditable", chỉ sự đáng tin cậy hoặc xứng đáng được ghi nhận. Ngày nay, từ này thường được dùng để mô tả hành động, thái độ hoặc thành tích đạt được với sự tôn trọng và giá trị tích cực trong xã hội.
Từ "creditably" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc thảo luận yêu cầu đánh giá phẩm chất hoặc độ tin cậy. Ngoài ra, từ này cũng thường được tìm thấy trong bối cảnh báo cáo, nghiên cứu, hoặc phản biện, nơi mà việc chứng minh tính xác thực và sự công nhận là rất quan trọng. Việc sử dụng từ này giúp làm rõ độ tin cậy của thông tin được trình bày.
Họ từ
Từ "creditably" được sử dụng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách đáng tin cậy, hợp lý hoặc có thể tin tưởng được. Trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa tích cực và thường liên quan đến sự đánh giá hoặc công nhận nỗ lực. Mặc dù "creditably" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng nó nhiều hơn để nhấn mạnh tính hợp lý trong một cuộc thảo luận hoặc một báo cáo.
Từ "creditably" xuất phát từ gốc Latin "credere", có nghĩa là "tin tưởng" hoặc "tin cậy". Tiền tố "credit" được hình thành từ động từ này, với ý nghĩa liên quan đến sự tín nhiệm và giá trị. "Creditably" được hình thành từ tính từ "creditable", chỉ sự đáng tin cậy hoặc xứng đáng được ghi nhận. Ngày nay, từ này thường được dùng để mô tả hành động, thái độ hoặc thành tích đạt được với sự tôn trọng và giá trị tích cực trong xã hội.
Từ "creditably" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc thảo luận yêu cầu đánh giá phẩm chất hoặc độ tin cậy. Ngoài ra, từ này cũng thường được tìm thấy trong bối cảnh báo cáo, nghiên cứu, hoặc phản biện, nơi mà việc chứng minh tính xác thực và sự công nhận là rất quan trọng. Việc sử dụng từ này giúp làm rõ độ tin cậy của thông tin được trình bày.
