Bản dịch của từ Cricky trong tiếng Việt
Cricky

Cricky (Adjective)
Mang tính hoặc giống như một “crick” — tức là cảm thấy đau, tê cứng hoặc khó cử động ở một khớp hay cơ (thường do bị căng, vẹo cổ hoặc căng cơ).
Resembling or characteristic of a crick.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cricky" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Cụm từ này xuất phát từ tiếng Anh Anh nhưng không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, "cricky" có thể được phát âm là /ˈkrɪki/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, dạng tương đương thường là "crikey". Cả hai biến thể đều kết hợp giữa yếu tố biểu cảm và thần thái thân mật, nhưng "crikey" lại được sử dụng phổ biến hơn tại Mỹ.
Từ "cricky" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Cụm từ này xuất phát từ tiếng Anh Anh nhưng không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, "cricky" có thể được phát âm là /ˈkrɪki/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, dạng tương đương thường là "crikey". Cả hai biến thể đều kết hợp giữa yếu tố biểu cảm và thần thái thân mật, nhưng "crikey" lại được sử dụng phổ biến hơn tại Mỹ.
