Bản dịch của từ Cricky trong tiếng Việt

Cricky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cricky(Adjective)

kɹˈɪki
kɹˈɪki
01

Mang tính hoặc giống như một “crick” — tức là cảm thấy đau, tê cứng hoặc khó cử động ở một khớp hay cơ (thường do bị căng, vẹo cổ hoặc căng cơ).

Resembling or characteristic of a crick.

像“扭伤”一样的,感觉疼痛或不适

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh