Bản dịch của từ Crikey trong tiếng Việt

Crikey

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crikey(Interjection)

kɹˈaɪki
kɹˈaɪki
01

Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc (tương đương “ôi trời!”, “chết tiệt” nhẹ, tùy ngữ cảnh).

An expression of surprise.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh