Bản dịch của từ Criminal law trong tiếng Việt

Criminal law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminal law (Noun)

kɹˈɪmənl lɑ
kɹˈɪmənl lɑ
01

Một tập hợp các luật liên quan đến tội phạm và hình phạt pháp lý cho các vi phạm hình sự.

A body of laws that pertains to crime and the legal punishment of criminal offenses.

Ví dụ

Criminal law helps protect society from dangerous offenders like John Doe.

Luật hình sự giúp bảo vệ xã hội khỏi những tội phạm nguy hiểm như John Doe.

Criminal law does not allow violent acts without consequences in society.

Luật hình sự không cho phép hành vi bạo lực mà không có hậu quả trong xã hội.

Does criminal law effectively deter crime in urban areas like New York?

Luật hình sự có ngăn chặn hiệu quả tội phạm ở các khu vực đô thị như New York không?

02

Hệ thống luật xử lý các tội phạm và việc truy tố chúng.

The system of law that deals with crimes and their prosecution.

Ví dụ

Criminal law protects society from harmful actions and ensures justice.

Luật hình sự bảo vệ xã hội khỏi những hành động có hại và đảm bảo công lý.

Criminal law does not allow anyone to harm others without consequences.

Luật hình sự không cho phép ai đó gây hại cho người khác mà không có hậu quả.

Does criminal law effectively deter crime in urban areas like Chicago?

Luật hình sự có hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm ở các khu vực đô thị như Chicago không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Criminal law cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Criminal law

Không có idiom phù hợp