Bản dịch của từ Criminal law trong tiếng Việt
Criminal law
Noun [U/C]

Criminal law(Noun)
kɹˈɪmənl lɑ
kɹˈɪmənl lɑ
01
Một tập hợp các luật liên quan đến tội phạm và hình phạt pháp lý cho các vi phạm hình sự.
A body of laws that pertains to crime and the legal punishment of criminal offenses.
Ví dụ
02
Hệ thống luật xử lý các tội phạm và việc truy tố chúng.
The system of law that deals with crimes and their prosecution.
Ví dụ
