Bản dịch của từ Criminal law trong tiếng Việt
Criminal law

Criminal law (Noun)
Một tập hợp các luật liên quan đến tội phạm và hình phạt pháp lý cho các vi phạm hình sự.
A body of laws that pertains to crime and the legal punishment of criminal offenses.
Criminal law helps protect society from dangerous offenders like John Doe.
Luật hình sự giúp bảo vệ xã hội khỏi những tội phạm nguy hiểm như John Doe.
Criminal law does not allow violent acts without consequences in society.
Luật hình sự không cho phép hành vi bạo lực mà không có hậu quả trong xã hội.
Does criminal law effectively deter crime in urban areas like New York?
Luật hình sự có ngăn chặn hiệu quả tội phạm ở các khu vực đô thị như New York không?
Hệ thống luật xử lý các tội phạm và việc truy tố chúng.
The system of law that deals with crimes and their prosecution.
Criminal law protects society from harmful actions and ensures justice.
Luật hình sự bảo vệ xã hội khỏi những hành động có hại và đảm bảo công lý.
Criminal law does not allow anyone to harm others without consequences.
Luật hình sự không cho phép ai đó gây hại cho người khác mà không có hậu quả.
Does criminal law effectively deter crime in urban areas like Chicago?
Luật hình sự có hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm ở các khu vực đô thị như Chicago không?