Anh - Việt

Bản dịch của từ Cringeworthy trong tiếng Việt

cringeworthy

Adjective

cringeworthy (Adjective)

/kɹˈɪŋwɚði/
/kɹˈɪŋwɚði/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc lúng túng khi nhìn thấy hoặc nghe — khiến người ta muốn né tránh vì quá bất tiện/khó coi.

Causing feelings of embarrassment or awkwardness.

Ví dụ
Khoảnh khắc gây xấu hổ tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.The cringeworthy moment at the party made everyone feel uncomfortable.
Những câu đùa gây xấu hổ của anh ấy không hề giải trí cho khán giả.His cringeworthy jokes did not entertain the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh