Bản dịch của từ Criss trong tiếng Việt

Criss

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criss(Adjective)

kɹˈɪs
kɹˈɪs
01

Thông minh hay thời trang.

Smart or fashionable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh