Anh - Việt

Bản dịch của từ Crocking trong tiếng Việt

crocking

Verb

crocking (Verb)

/kɹˈɑkɪŋ/
/kɹˈɑkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "crock" — nghĩa phổ biến là làm nứt, làm mẻ (nhất là đồ sành, sứ) hoặc làm bị thương nhẹ; cũng có thể nghĩa là làm chai (làm khô, làm chai sạn) theo ngữ cảnh. Ở nghĩa thông dụng nhất: đang làm nứt/mẻ (một vật bằng sành/sứ).

present participle of crock.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy đang crocking với những ý tưởng sâu sắc.Her essay was crocking with insightful ideas.
Bài thi nói của anh ấy không crocking vì thiếu ví dụ.His speaking test was not crocking due to lack of examples.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh