crocking
crocking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ "crock" — nghĩa phổ biến là làm nứt, làm mẻ (nhất là đồ sành, sứ) hoặc làm bị thương nhẹ; cũng có thể nghĩa là làm chai (làm khô, làm chai sạn) theo ngữ cảnh. Ở nghĩa thông dụng nhất: đang làm nứt/mẻ (một vật bằng sành/sứ).
present participle of crock.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crocking là thuật ngữ chỉ hiện tượng một vật liệu, thường là vải hoặc mực, bị phai màu hoặc truyền màu sang bề mặt khác khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc ma sát. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành dệt may và in ấn để đánh giá chất lượng sản phẩm. Trong tiếng Anh, có sự phân biệt cách sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.