Bản dịch của từ Crocking trong tiếng Việt

Crocking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocking(Verb)

kɹˈɑkɪŋ
kɹˈɑkɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "crock" — nghĩa phổ biến là làm nứt, làm mẻ (nhất là đồ sành, sứ) hoặc làm bị thương nhẹ; cũng có thể nghĩa là làm chai (làm khô, làm chai sạn) theo ngữ cảnh. Ở nghĩa thông dụng nhất: đang làm nứt/mẻ (một vật bằng sành/sứ).

Present participle of crock.

使裂开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ