Bản dịch của từ Cross eyed trong tiếng Việt

Cross eyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cross eyed(Adjective)

kɹˈɔs ˈaɪd
kɹˈɔs ˈaɪd
01

Mô tả người có đôi mắt nhìn chéo vào trong về phía mũi (mắt không thẳng mà hướng vào nhau).

Having eyes that look towards the nose.

眼睛向内看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh