crossly
Adverb
crossly (Adverb)
/kɹɑsli/
/kɹɑsli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách tức giận về những bình luận thô lỗ trên mạng xã hội.She spoke crossly about the rude comments on social media.
Anh ấy không phản ứng một cách tức giận trước phản hồi tiêu cực từ bạn bè.He did not respond crossly to the negative feedback from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crossly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "cross", mang nghĩa là một cách tức giận hoặc không hài lòng. Trong tiếng Anh, "crossly" thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng chú ý về cách phát âm, viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, từ "cross" có thể được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để diễn tả trạng thái tâm lý khi so với tiếng Anh Mỹ, nơi người nói có thể lựa chọn các từ khác như "angrily".