Bản dịch của từ Cruor trong tiếng Việt

Cruor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cruor(Noun)

kɹˈuɑɹ
kɹˈuɑɹ
01

Máu đã đông, máu vón lại thành cục hoặc mảng (thường dùng để chỉ máu khô, máu đọng hay máu bám lại như trong cảnh bạo lực hoặc trên vết thương).

Coagulated blood gore.

凝固的血

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh