Anh - Việt

Bản dịch của từ Crushed trong tiếng Việt

crushed

Verb

crushed (Verb)

/kɹˈʌʃt/
/kɹˈʌʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/past participle của 'crush' — nghĩa là đã làm bẹp, nghiền nát, đè bẹp hoặc làm hỏng/đập nát một vật. Trong ngữ cảnh khác (ví dụ cảm xúc) còn có thể nghĩa là đã phải lòng hoặc ngưỡng mộ ai đó (thường dùng ở dạng 'had a crush on').

simple past and past participle of crush.

Ví dụ
Cô ấy đã đạt điểm hoàn hảo trong bài viết IELTS.She crushed the IELTS writing task with a perfect score.
Anh ấy không cảm thấy chịu sức ép từ phần nói khó của IELTS.He didn't feel crushed by the challenging speaking section of IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crushed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crush

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crushed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crushed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crushes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crushing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh