Anh - Việt

Bản dịch của từ Cryptically trong tiếng Việt

cryptically

Adverb

cryptically (Adverb)

/kɹˈɪptɨkəli/
/kɹˈɪptɨkəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách bí ẩn, khó hiểu hoặc gợi ý mà không nói rõ; khiến người khác phải suy đoán.

In a mysterious or enigmatic way.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách bí ẩn về sự kiện xã hội sắp tới.She spoke cryptically about the upcoming social event.
Thông điệp được viết bí ẩn khiến mọi người bối rối.The cryptically worded message left everyone puzzled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh