Anh - Việt
cryptically
Adverb
cryptically (Adverb)
/kɹˈɪptɨkəli/
/kɹˈɪptɨkəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách bí ẩn về sự kiện xã hội sắp tới.She spoke cryptically about the upcoming social event.
Thông điệp được viết bí ẩn khiến mọi người bối rối.The cryptically worded message left everyone puzzled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cryptically" là trạng từ, mang nghĩa "một cách bí ẩn" hoặc "một cách khó hiểu". Nó thường được dùng để miêu tả các phát ngôn, văn bản hoặc hành động mang tính chất ám chỉ, không rõ ràng và gây nghi ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết của từ này không thay đổi. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc tần suất xuất hiện trong các thể loại văn bản khác nhau, nhưng nhìn chung, ý nghĩa và cách phát âm đều tương đồng.