Bản dịch của từ Enigmatic trong tiếng Việt
Enigmatic

Enigmatic(Adjective)
Khó diễn giải hoặc hiểu; bí ẩn.
Difficult to interpret or understand; mysterious.
Dạng tính từ của Enigmatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Enigmatic Bí ẩn | More enigmatic Bí ẩn hơn | Most enigmatic Khó hiểu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enigmatic" mang nghĩa là "bí ẩn" hoặc "khó hiểu", thường được dùng để miêu tả một người, sự vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "enigmatic" thường được dùng để mô tả những điều phức tạp hoặc những câu hỏi chưa có lời giải đáp trong nghệ thuật và văn học.
Từ "enigmatic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aenigma", nghĩa là "điều bí ẩn" hoặc "câu đố", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ainigma". Lịch sử từ này liên quan đến khả năng thể hiện sự bí ẩn hoặc khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa, và nó đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả những điều không rõ ràng hoặc khó nắm bắt. Hiện nay, "enigmatic" thường được dùng để chỉ những hiện tượng, cá nhân hoặc sự việc mang tính chất bí ẩn, thu hút sự tò mò và khám phá.
Từ "enigmatic" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và bài nói, nơi yêu cầu mô tả hoặc phân tích những điều khó hiểu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả những nhân vật, sự kiện hoặc hiện tượng bí ẩn, như trong văn học hoặc nghệ thuật, thể hiện sự thu hút và khơi gợi trí tò mò của người nghe.
Họ từ
Từ "enigmatic" mang nghĩa là "bí ẩn" hoặc "khó hiểu", thường được dùng để miêu tả một người, sự vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "enigmatic" thường được dùng để mô tả những điều phức tạp hoặc những câu hỏi chưa có lời giải đáp trong nghệ thuật và văn học.
Từ "enigmatic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "aenigma", nghĩa là "điều bí ẩn" hoặc "câu đố", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ainigma". Lịch sử từ này liên quan đến khả năng thể hiện sự bí ẩn hoặc khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa, và nó đã được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả những điều không rõ ràng hoặc khó nắm bắt. Hiện nay, "enigmatic" thường được dùng để chỉ những hiện tượng, cá nhân hoặc sự việc mang tính chất bí ẩn, thu hút sự tò mò và khám phá.
Từ "enigmatic" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và bài nói, nơi yêu cầu mô tả hoặc phân tích những điều khó hiểu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả những nhân vật, sự kiện hoặc hiện tượng bí ẩn, như trong văn học hoặc nghệ thuật, thể hiện sự thu hút và khơi gợi trí tò mò của người nghe.
