Bản dịch của từ Enigmatic trong tiếng Việt
Enigmatic

Enigmatic (Adjective)
Khó hiểu, khó giải thích hoặc mang tính bí ẩn khiến người ta không dễ nắm bắt được ý nghĩa hoặc bản chất.
Difficult to interpret or understand; mysterious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enigmatic" mang nghĩa là "bí ẩn" hoặc "khó hiểu", thường được dùng để miêu tả một người, sự vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "enigmatic" thường được dùng để mô tả những điều phức tạp hoặc những câu hỏi chưa có lời giải đáp trong nghệ thuật và văn học.
Họ từ
Từ "enigmatic" mang nghĩa là "bí ẩn" hoặc "khó hiểu", thường được dùng để miêu tả một người, sự vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "enigmatic" thường được dùng để mô tả những điều phức tạp hoặc những câu hỏi chưa có lời giải đáp trong nghệ thuật và văn học.
