enigmatic
enigmatic (Adjective)
Nghĩa 01
Khó hiểu, khó giải thích hoặc mang tính bí ẩn khiến người ta không dễ nắm bắt được ý nghĩa hoặc bản chất.
Difficult to interpret or understand; mysterious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của enigmatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
enigmatic bí ẩn | more enigmatic bí ẩn hơn | most enigmatic khó hiểu nhất |
Kết hợp từ của enigmatic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất bí ẩn very enigmatic | Bài phát biểu của cô ấy rất bí ẩn, khiến khán giả tò mò. Her speech was very enigmatic, leaving the audience intrigued. |
một chút bí ẩn a little enigmatic | Nụ cười của cô ấy hơi bí ẩn trong sự kiện xã hội. Her smile was a little enigmatic during the social event. |
bí ẩn bằng nhau equally enigmatic | Quan điểm của họ về vấn đề đều bí ẩn. Their viewpoints on the issue were equally enigmatic. |
khá bí ẩn fairly enigmatic | Bài phát biểu của cô ấy khá bí ẩn, khiến khán giả tò mò. Her speech was fairly enigmatic, leaving the audience intrigued. |
rất bí ẩn highly enigmatic | Nụ cười bí ẩn của cô ấy làm mọi người bối rối tại sự kiện xã hội. Her highly enigmatic smile puzzled everyone at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enigmatic" mang nghĩa là "bí ẩn" hoặc "khó hiểu", thường được dùng để miêu tả một người, sự vật hoặc tình huống gây ra sự tò mò hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "enigmatic" thường được dùng để mô tả những điều phức tạp hoặc những câu hỏi chưa có lời giải đáp trong nghệ thuật và văn học.