Bản dịch của từ Cryptocrystalline trong tiếng Việt

Cryptocrystalline

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptocrystalline(Adjective)

kɹɪptoʊkɹˈɪstlɪn
kɹɪptoʊkɹˈɪstlɪn
01

Có cấu trúc tinh thể nhưng chỉ nhìn thấy được dưới kính hiển vi hoặc khi phóng đại; tinh thể rất nhỏ, không nhìn ra bằng mắt thường.

Having a crystalline structure visible only when magnified.

只有在放大时才能看到的晶体结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh