Bản dịch của từ Cuddlesome trong tiếng Việt

Cuddlesome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddlesome(Adjective)

kˈʌdlsəm
kˈʌdlsəm
01

Diễn tả thứ gì đó (thường là người hoặc thú nuôi, đồ vật mềm) dễ thương, khiến người ta muốn ôm ấp, vuốt ve; mang lại cảm giác dễ chịu khi được ôm.

Endearing and pleasant to cuddle.

令人喜爱的,可拥抱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh