Bản dịch của từ Endearing trong tiếng Việt
Endearing

Endearing(Adjective)
Endearing(Noun)
Danh từ chỉ lời nói, cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự trìu mến, yêu thương; thường là lời nói hoặc cách cư xử khiến người khác cảm thấy được yêu quý, dễ mến.
Synonym of endearment.
亲昵的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Endearing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/đang/động danh từ của động từ “endear”, nghĩa là “làm cho được yêu mến, khiến ai đó trở nên đáng mến hoặc được yêu thích”. Dùng để mô tả hành động làm cho người khác có cảm tình hoặc quý mến.
Present participle and gerund of endear.
使人喜爱的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Endearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Endear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Endeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Endeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Endears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Endearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "endearing" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "làm cho yêu mến", "thu hút sự cảm mến". Từ này thường được dùng để mô tả những hành động, đặc điểm của con người hoặc vật nuôi khiến người khác cảm thấy dễ chịu và quý mến. Ở cả Anh và Mỹ, "endearing" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu có thể xuất hiện giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
Từ "endearing" có nguồn gốc từ động từ "endear", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "endearian", có nghĩa là "làm cho ai đó yêu thích". Tiếng Latin có từ "individualis", nghĩa là "không thể tách rời", liên quan đến ý tưởng về sự gần gũi và gắn bó. Về sau, "endearing" dần trở thành tính từ mô tả những hành vi hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy yêu mến. Sự phát triển này phản ánh tính chất tâm lý tích cực trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "endearing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Speaking và Writing của bài thi IELTS, nơi người thí sinh thường phải diễn đạt cảm xúc và mối quan hệ cá nhân. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết, phỏng vấn hoặc mô tả về nhân vật trong văn học hoặc phim ảnh. Từ "endearing" thường được sử dụng trong các tình huống diễn tả sự thu hút, đáng yêu và tạo cảm giác gần gũi trong quan hệ giữa người với người.
Họ từ
Từ "endearing" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "làm cho yêu mến", "thu hút sự cảm mến". Từ này thường được dùng để mô tả những hành động, đặc điểm của con người hoặc vật nuôi khiến người khác cảm thấy dễ chịu và quý mến. Ở cả Anh và Mỹ, "endearing" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu có thể xuất hiện giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
Từ "endearing" có nguồn gốc từ động từ "endear", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "endearian", có nghĩa là "làm cho ai đó yêu thích". Tiếng Latin có từ "individualis", nghĩa là "không thể tách rời", liên quan đến ý tưởng về sự gần gũi và gắn bó. Về sau, "endearing" dần trở thành tính từ mô tả những hành vi hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy yêu mến. Sự phát triển này phản ánh tính chất tâm lý tích cực trong mối quan hệ giữa con người.
Từ "endearing" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần Speaking và Writing của bài thi IELTS, nơi người thí sinh thường phải diễn đạt cảm xúc và mối quan hệ cá nhân. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết, phỏng vấn hoặc mô tả về nhân vật trong văn học hoặc phim ảnh. Từ "endearing" thường được sử dụng trong các tình huống diễn tả sự thu hút, đáng yêu và tạo cảm giác gần gũi trong quan hệ giữa người với người.
