Bản dịch của từ Endearing trong tiếng Việt
Endearing

Endearing (Adjective)
Endearing (Noun)
Danh từ chỉ lời nói, cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự trìu mến, yêu thương; thường là lời nói hoặc cách cư xử khiến người khác cảm thấy được yêu quý, dễ mến.
Synonym of endearment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Endearing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/đang/động danh từ của động từ “endear”, nghĩa là “làm cho được yêu mến, khiến ai đó trở nên đáng mến hoặc được yêu thích”. Dùng để mô tả hành động làm cho người khác có cảm tình hoặc quý mến.
Present participle and gerund of endear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "endearing" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "làm cho yêu mến", "thu hút sự cảm mến". Từ này thường được dùng để mô tả những hành động, đặc điểm của con người hoặc vật nuôi khiến người khác cảm thấy dễ chịu và quý mến. Ở cả Anh và Mỹ, "endearing" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu có thể xuất hiện giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
Họ từ
Từ "endearing" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "làm cho yêu mến", "thu hút sự cảm mến". Từ này thường được dùng để mô tả những hành động, đặc điểm của con người hoặc vật nuôi khiến người khác cảm thấy dễ chịu và quý mến. Ở cả Anh và Mỹ, "endearing" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, một số khác biệt nhẹ về ngữ điệu có thể xuất hiện giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
