cures
cures (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trạng thái được khỏi bệnh; khi một người không còn bị bệnh nữa hoặc bệnh đã được chữa khỏi.
the state of being cured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cure | cures |
cures (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) kết thúc hoặc chấm dứt một việc, đưa cái gì đó đến kết luận; làm cho một chuyện, quá trình hoặc tình huống không tiếp tục nữa.
to bring something to an end or conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cures (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | curing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cures" là danh từ số nhiều của "cure", có nghĩa là phương pháp hoặc quá trình điều trị một căn bệnh hoặc tình trạng. Trong ngữ cảnh y học, "cures" có thể chỉ đến các liệu pháp hoặc thuốc có khả năng chữa trị. Về phân biệt ngôn ngữ, "cure" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả việc cải thiện các vấn đề phi y tế.