cushat
Noun
cushat (Noun)
/kˈʌʃət/
/kˈʌʃət/
AI
Ví dụ
Tôi đã thấy một con chim gỗ ở công viên hôm qua.I saw a cushat in the park yesterday.
Chim gỗ không thường xuyên đến các khu vực đô thị.Cushats do not often visit urban areas.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cushat là một từ chỉ loài chim bồ câu thuộc chi Streptopelia, thường được gọi là bồ câu mũi trần hay bồ câu hoang. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) để chỉ các loài bồ câu có màu sắc trắng xám, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng "dove" một cách rộng rãi hơn. Cushat trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh loại bồ câu này trong văn hóa và sinh thái học vùng đồng quê, có tiếng gọi đặc trưng và là biểu tượng của hòa bình.