Bản dịch của từ Cushat trong tiếng Việt
Cushat

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cushat là một từ chỉ loài chim bồ câu thuộc chi Streptopelia, thường được gọi là bồ câu mũi trần hay bồ câu hoang. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) để chỉ các loài bồ câu có màu sắc trắng xám, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng "dove" một cách rộng rãi hơn. Cushat trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh loại bồ câu này trong văn hóa và sinh thái học vùng đồng quê, có tiếng gọi đặc trưng và là biểu tượng của hòa bình.
Cushat là một từ chỉ loài chim bồ câu thuộc chi Streptopelia, thường được gọi là bồ câu mũi trần hay bồ câu hoang. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) để chỉ các loài bồ câu có màu sắc trắng xám, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng "dove" một cách rộng rãi hơn. Cushat trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh loại bồ câu này trong văn hóa và sinh thái học vùng đồng quê, có tiếng gọi đặc trưng và là biểu tượng của hòa bình.
