Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuspidal trong tiếng Việt

cuspidal

AdjectiveAdverb

cuspidal (Adjective)

/kˈʌspɪdl/
/kˈʌspɪdl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có răng nanh (một loại răng nhọn ở hàm), thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu răng hoặc động vật có răng nanh.

Relating to or having a cuspid.

Ví dụ
Răng sắc nhọn giúp cắn thức ăn hiệu quả trong bữa ăn.The cuspidal teeth help in biting food effectively during meals.
Nhiều người không biết tầm quan trọng của răng sắc nhọn trong việc nhai.Many people do not know about cuspidal teeth's importance in chewing.

cuspidal (Adverb)

/kˈʌspɪdl/
/kˈʌspɪdl/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái có đặc điểm như một “cuspid” — tức là có hình nhọn hoặc đầu nhọn; làm việc theo cách nhọn, có mũi nhọn. (Từ ‘cuspidal’ hiếm khi dùng trong văn nói thông thường; thường gặp trong thuật ngữ y khoa hoặc giải phẫu để chỉ phần có mỏm nhọn.)

In a cuspidal manner.

Ví dụ
Cuộc tranh luận được thực hiện một cách sắc bén, làm nổi bật các vấn đề xã hội.The debate was conducted in a cuspidal manner, highlighting key social issues.
Bài thuyết trình không được trình bày một cách sắc bén, thiếu rõ ràng.The presentation was not given in a cuspidal manner, lacking clarity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh