Bản dịch của từ Cut bread trong tiếng Việt

Cut bread

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut bread(Phrase)

kˈʌt brˈɛd
ˈkət ˈbrɛd
01

Thực hiện việc cắt bánh mì

Cutting the cake

进行切蛋糕的动作

Ví dụ
02

Chuẩn bị bánh mì cho bữa ăn bằng cách cắt lát.

Cut the bread in preparation for the meal.

将面包切好,准备好吃饭。

Ví dụ
03

Chia bánh mì thành những miếng nhỏ hơn hoặc lát mỏng

Cut the bread into smaller pieces or slices.

把法棍切成小块或片

Ví dụ