ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cut bread
Thực hiện việc cắt bánh mì
Cutting the cake
进行切蛋糕的动作
Chuẩn bị bánh mì cho bữa ăn bằng cách cắt lát.
Cut the bread in preparation for the meal.
将面包切好,准备好吃饭。
Chia bánh mì thành những miếng nhỏ hơn hoặc lát mỏng
Cut the bread into smaller pieces or slices.
把法棍切成小块或片