Bản dịch của từ Cut open trong tiếng Việt

Cut open

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut open(Phrase)

kˈʌt ˈəʊpən
ˈkət ˈoʊpən
01

Mở cái gì đó bằng dụng cụ sắc bén

Open something with a sharp tool.

用尖锐的工具撬开

Ví dụ
02

Rạch một vết trên cái gì đó

Cut into something

在某事上狠狠插一刀

Ví dụ
03

Dỡ bỏ nội dung của một thứ gì đó bằng cách mở nó ra

Open it up and take out what's inside.

将某物拆开以取出其内容

Ví dụ