Anh - Việt
cut-price
Adjective
cut-price (Adjective)
/kˈʌtpɹˌaɪs/
/kˈʌtpɹˌaɪs/
AI
Ví dụ
Những bộ quần áo giảm giá ở cửa hàng đồ cũ luôn được ưa chuộng.The cut-price clothes at the thrift store are always popular.
Cô ấy không mua cuốn sách giảm giá vì nó bị hỏng.She didn't buy the cut-price book because it was damaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cut-price" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn so với giá thông thường hoặc giá gốc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại để thu hút khách hàng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cut-price" có nghĩa tương tự, nhưng ở Mỹ, đôi khi thuật ngữ "discounted" được ưa chuộng hơn. Khi phát âm, "cut-price" có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai biến thể, nhưng không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng.