Bản dịch của từ Cuteness trong tiếng Việt

Cuteness

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuteness(Noun Countable)

kjˈutnəs
kjˈutnəs
01

Những đặc điểm, nét dễ thương hoặc hấp dẫn làm cho người hoặc vật trông đáng yêu.

Cute or attractive qualities or features.

可爱特质或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cuteness(Noun)

kjˈutnəs
kjˈutnəs
01

Tính chất hoặc vẻ dễ thương, thu hút khiến người khác cảm thấy yêu mến hay thấy đáng yêu.

The quality of being cute or attractive.

可爱或迷人的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cuteness (Noun)

SingularPlural

Cuteness

Cutenesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ