Bản dịch của từ Cuteness trong tiếng Việt
Cuteness

Cuteness(Noun)
Tính chất hoặc vẻ dễ thương, thu hút khiến người khác cảm thấy yêu mến hay thấy đáng yêu.
The quality of being cute or attractive.
Dạng danh từ của Cuteness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cuteness | Cutenesses |
Cuteness(Noun Countable)
Những đặc điểm, nét dễ thương hoặc hấp dẫn làm cho người hoặc vật trông đáng yêu.
Cute or attractive qualities or features.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cuteness" là danh từ chỉ tính chất dễ thương, hấp dẫn và gây cảm tình, thường liên quan đến vẻ bề ngoài của con vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, “cuteness” thường được dùng trong văn cảnh không chính thức để diễn tả sự dễ chịu, đáng yêu mà một đối tượng nào đó mang lại cho người khác.
Từ "cuteness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cute", có khả năng được hình thành từ từ "acute", bắt nguồn từ tiếng Latinh "acutus", có nghĩa là "nhọn" hoặc "sắc bén". Từ "cuteness" ra đời vào giữa thế kỷ 20, chỉ trạng thái đáng yêu, thu hút sự chú ý và tình cảm. Ý nghĩa hiện tại của "cuteness" phản ánh sự hấp dẫn thị giác và cảm xúc, thể hiện sự yêu mến mà con người dành cho những đặc điểm dễ thương trong động vật và con người.
Từ "cuteness" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người nói và viết thường miêu tả cảm xúc và ấn tượng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả vẻ dễ thương của trẻ em, động vật, hoặc đồ vật. "Cuteness" cũng xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý về ảnh hưởng của sự dễ thương đối với hành vi con người.
Họ từ
"Cuteness" là danh từ chỉ tính chất dễ thương, hấp dẫn và gây cảm tình, thường liên quan đến vẻ bề ngoài của con vật hoặc con người. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, “cuteness” thường được dùng trong văn cảnh không chính thức để diễn tả sự dễ chịu, đáng yêu mà một đối tượng nào đó mang lại cho người khác.
Từ "cuteness" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cute", có khả năng được hình thành từ từ "acute", bắt nguồn từ tiếng Latinh "acutus", có nghĩa là "nhọn" hoặc "sắc bén". Từ "cuteness" ra đời vào giữa thế kỷ 20, chỉ trạng thái đáng yêu, thu hút sự chú ý và tình cảm. Ý nghĩa hiện tại của "cuteness" phản ánh sự hấp dẫn thị giác và cảm xúc, thể hiện sự yêu mến mà con người dành cho những đặc điểm dễ thương trong động vật và con người.
Từ "cuteness" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người nói và viết thường miêu tả cảm xúc và ấn tượng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả vẻ dễ thương của trẻ em, động vật, hoặc đồ vật. "Cuteness" cũng xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý về ảnh hưởng của sự dễ thương đối với hành vi con người.
