Bản dịch của từ Cutis trong tiếng Việt

Cutis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutis(Noun)

kjˈuɾɪs
kjˈuɾɪs
01

Lớp da thật nằm dưới biểu bì, tức là lớp trung bì (dermis) của da.

The true skin or dermis.

真皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ