Bản dịch của từ Cyanogenic trong tiếng Việt

Cyanogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyanogenic(Adjective)

saɪənoʊdʒˈɛnɪk
saɪənoʊdʒˈɛnɪk
01

(thuộc) thực vật có khả năng sinh ra hoặc chứa chất xyanua (prô-tê-in/tiền chất có thể giải phóng xyanua) — tức là những cây có khả năng tạo ra xyanua (một chất độc) khi tổn thương hoặc qua quá trình chuyển hóa.

Of a plant capable of cyanogenesis.

能产生氰化物的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ