Bản dịch của từ Cyclicality trong tiếng Việt
Cyclicality

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclicality là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự xuất hiện theo chu kỳ của các hiện tượng kinh tế, bao gồm tăng trưởng và suy thoái. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các biến động trong hoạt động kinh tế, thường gắn liền với sự thay đổi trong nhu cầu và cung ứng. Trong tiếng Anh, "cyclicality" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay nghĩa. Cyclicality là một khía cạnh quan trọng trong phân tích chu kỳ kinh tế và dự đoán xu hướng thị trường.
Từ "cyclicality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cyclicus", có nghĩa là "thuộc về vòng tròn", và từ "cyclus", nghĩa là "vòng tròn". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tính chất tuần hoàn của các hiện tượng trong kinh tế và tự nhiên. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc liên quan đến chu kỳ và việc áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế học, cho thấy mối liên hệ giữa hiện tượng tuần hoàn và những biến đổi trong hệ thống.
Từ "cyclicality" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói về chủ đề kinh tế và môi trường. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chu kỳ lặp đi lặp lại trong các hiện tượng kinh tế, tài chính, hoặc sinh thái. Ngoài ra, trong ngữ cảnh nghiên cứu, "cyclicality" thường liên quan đến các phân tích xu hướng và dự báo. Từ này có thể thấy trong các tình huống thảo luận về biến động và tính ổn định của thị trường.
Cyclicality là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự xuất hiện theo chu kỳ của các hiện tượng kinh tế, bao gồm tăng trưởng và suy thoái. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các biến động trong hoạt động kinh tế, thường gắn liền với sự thay đổi trong nhu cầu và cung ứng. Trong tiếng Anh, "cyclicality" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay nghĩa. Cyclicality là một khía cạnh quan trọng trong phân tích chu kỳ kinh tế và dự đoán xu hướng thị trường.
Từ "cyclicality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cyclicus", có nghĩa là "thuộc về vòng tròn", và từ "cyclus", nghĩa là "vòng tròn". Kể từ thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tính chất tuần hoàn của các hiện tượng trong kinh tế và tự nhiên. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc liên quan đến chu kỳ và việc áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế học, cho thấy mối liên hệ giữa hiện tượng tuần hoàn và những biến đổi trong hệ thống.
Từ "cyclicality" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói về chủ đề kinh tế và môi trường. Từ này thường được sử dụng để mô tả các chu kỳ lặp đi lặp lại trong các hiện tượng kinh tế, tài chính, hoặc sinh thái. Ngoài ra, trong ngữ cảnh nghiên cứu, "cyclicality" thường liên quan đến các phân tích xu hướng và dự báo. Từ này có thể thấy trong các tình huống thảo luận về biến động và tính ổn định của thị trường.
