Bản dịch của từ Cyclicality trong tiếng Việt
Cyclicality

Cyclicality (Noun)
Tính chu kỳ; đặc trưng của việc diễn ra theo vòng lặp, lặp lại theo chu trình hoặc theo khoảng thời gian đều đặn.
The quality of being cyclic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cyclicality (Adjective)
Thuộc về chu kỳ; có tính chất lặp đi lặp lại theo vòng tuần hoàn (xu hướng xảy ra theo các chu kỳ đều đặn).
Relating to or characterized by cycles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclicality là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự xuất hiện theo chu kỳ của các hiện tượng kinh tế, bao gồm tăng trưởng và suy thoái. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các biến động trong hoạt động kinh tế, thường gắn liền với sự thay đổi trong nhu cầu và cung ứng. Trong tiếng Anh, "cyclicality" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay nghĩa. Cyclicality là một khía cạnh quan trọng trong phân tích chu kỳ kinh tế và dự đoán xu hướng thị trường.
Cyclicality là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự xuất hiện theo chu kỳ của các hiện tượng kinh tế, bao gồm tăng trưởng và suy thoái. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các biến động trong hoạt động kinh tế, thường gắn liền với sự thay đổi trong nhu cầu và cung ứng. Trong tiếng Anh, "cyclicality" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay nghĩa. Cyclicality là một khía cạnh quan trọng trong phân tích chu kỳ kinh tế và dự đoán xu hướng thị trường.
