Bản dịch của từ Cyclically trong tiếng Việt

Cyclically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclically(Adverb)

sˈɪklɨkəli
sˈɪklɨkəli
01

Một cách tuần hoàn; lặp lại theo chu kỳ, theo khoảng thời gian định kỳ.

In a cyclic manner in cycles periodically.

周期性地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh