cyphering
cyphering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cyphering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cypher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cyphered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cyphered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cyphers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cyphering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cyphering, hay "mã hóa", là quá trình chuyển đổi thông tin thành dạng không thể đọc hiểu mà chỉ có thể được giải mã bởi những người có kiến thức xác định. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực mật mã học và an ninh thông tin. Ở Anh và Mỹ, phiên âm và cách viết giống nhau, nhưng trong bối cảnh sử dụng có thể khác biệt do các khía cạnh văn hóa và công nghệ mật mã riêng biệt của từng quốc gia.